印刷字行 yìn shuà zì xíng · ấn xoát tự hành Hán Việt: ấn xoát tự hành · Pinyin: yìn shuà zì xíng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 字 (tự) + 行 (hành)Pinyinyìn shuà zì xíngHán Việtấn xoát tự hànhCấu tạo印 + 刷 + 字 + 行 · ấn + xoát + tự + hành nghĩa thành phần: ấn + xoát + tự + hành