印刷層次 yìn shuā céng cì · ấn xoát tằng thứ Hán Việt: ấn xoát tằng thứ · Pinyin: yìn shuā céng cì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 層 (tằng) + 次 (thứ)Pinyinyìn shuā céng cìHán Việtấn xoát tằng thứCấu tạo印 + 刷 + 層 + 次 · ấn + xoát + tằng + thứ nghĩa thành phần: ấn + xoát + tằng + thứ