印刷工價 yìn shuà gōng jià · ấn xoát công giá Hán Việt: ấn xoát công giá · Pinyin: yìn shuà gōng jià Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 工 (công) + 價 (giá)Pinyinyìn shuà gōng jiàHán Việtấn xoát công giáCấu tạo印 + 刷 + 工 + 價 · ấn + xoát + công + giá nghĩa thành phần: ấn + xoát + công + giá