印刷開始 yìn shuà kāi shǐ · ấn xoát khai thủy Hán Việt: ấn xoát khai thủy · Pinyin: yìn shuà kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyinyìn shuà kāi shǐHán Việtấn xoát khai thủyCấu tạo印 + 刷 + 開 + 始 · ấn + xoát + khai + thủy nghĩa thành phần: ấn + xoát + khai + thủy