印刷開本 yìn shuà kāi běn · ấn xoát khai bổn Hán Việt: ấn xoát khai bổn · Pinyin: yìn shuà kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyinyìn shuà kāi běnHán Việtấn xoát khai bổnCấu tạo印 + 刷 + 開 + 本 · ấn + xoát + khai + bổn nghĩa thành phần: ấn + xoát + khai + bổn