印刷打孔 yìn shuā dǎ kǒng · ấn xoát đả khổng Hán Việt: ấn xoát đả khổng · Pinyin: yìn shuā dǎ kǒng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 打 (đả) + 孔 (khổng)Pinyinyìn shuā dǎ kǒngHán Việtấn xoát đả khổngCấu tạo印 + 刷 + 打 + 孔 · ấn + xoát + đả + khổng nghĩa thành phần: ấn + xoát + đả + khổng