印刷技術

yìn shuà jì shù ấn xoát kĩ thuật

Hán Việt: ấn xoát kĩ thuật · Pinyin: yìn shuà jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

ja

  • JMdict printing technique