印刷數量 yìn shuā shù liàng · ấn xoát sổ lượng Hán Việt: ấn xoát sổ lượng · Pinyin: yìn shuā shù liàng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 數 (sổ) + 量 (lượng)Pinyinyìn shuā shù liàngHán Việtấn xoát sổ lượngCấu tạo印 + 刷 + 數 + 量 · ấn + xoát + sổ + lượng nghĩa thành phần: ấn + xoát + sổ + lượng