印刷期限 yìn shuā qī xiàn · ấn xoát kì hạn Hán Việt: ấn xoát kì hạn · Pinyin: yìn shuā qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinyìn shuā qī xiànHán Việtấn xoát kì hạnCấu tạo印 + 刷 + 期 + 限 · ấn + xoát + kì + hạn nghĩa thành phần: ấn + xoát + kì + hạn