印刷條件 yìn shuā tiáo jiàn · ấn xoát điều kiện Hán Việt: ấn xoát điều kiện · Pinyin: yìn shuā tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinyìn shuā tiáo jiànHán Việtấn xoát điều kiệnCấu tạo印 + 刷 + 條 + 件 · ấn + xoát + điều + kiện nghĩa thành phần: ấn + xoát + điều + kiện