印刷活件

yìn shuā huó jiàn ấn xoát hoạt kiện

Hán Việt: ấn xoát hoạt kiện · Pinyin: yìn shuā huó jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (hoạt) + (kiện)