印刷電路

yìn shuā diàn lù ấn xoát điện lộ

Hán Việt: ấn xoát điện lộ · Pinyin: yìn shuā diàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (điện) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電路形態。利用印刷技術在塑膠或陶瓷板的面上印刷導線或被動元件而成。也稱為「厚膜電路」。

Eng

  • Cihui 印刷電路 ìnshuā diànlù n. printed circuit