印刷結果 yìn shuā jié guǒ · ấn xoát kết quả Hán Việt: ấn xoát kết quả · Pinyin: yìn shuā jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinyìn shuā jié guǒHán Việtấn xoát kết quảCấu tạo印 + 刷 + 結 + 果 · ấn + xoát + kết + quả nghĩa thành phần: ấn + xoát + kết + quả