印刷缺陷 yìn shuā quē xiàn · ấn xoát khuyết hãm Hán Việt: ấn xoát khuyết hãm · Pinyin: yìn shuā quē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Pinyinyìn shuā quē xiànHán Việtấn xoát khuyết hãmCấu tạo印 + 刷 + 缺 + 陷 · ấn + xoát + khuyết + hãm nghĩa thành phần: ấn + xoát + khuyết + hãm