印刷能力 yìn shuà néng lì · ấn xoát năng lực Hán Việt: ấn xoát năng lực · Pinyin: yìn shuà néng lì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinyìn shuà néng lìHán Việtấn xoát năng lựcCấu tạo印 + 刷 + 能 + 力 · ấn + xoát + năng + lực nghĩa thành phần: ấn + xoát + năng + lực