印刷色數 yìn shuā sè shù · ấn xoát sắc sổ Hán Việt: ấn xoát sắc sổ · Pinyin: yìn shuā sè shù Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 色 (sắc) + 數 (sổ)Pinyinyìn shuā sè shùHán Việtấn xoát sắc sổCấu tạo印 + 刷 + 色 + 數 · ấn + xoát + sắc + sổ nghĩa thành phần: ấn + xoát + sắc + sổ