印刷薄膜 yìn shuā bó mó · ấn xoát bạc mô Hán Việt: ấn xoát bạc mô · Pinyin: yìn shuā bó mó Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)Pinyinyìn shuā bó móHán Việtấn xoát bạc môCấu tạo印 + 刷 + 薄 + 膜 · ấn + xoát + bạc + mô nghĩa thành phần: ấn + xoát + bạc + mô