印刷裝置

yìn shuà zhuāng zhì ấn xoát trang trí

Hán Việt: ấn xoát trang trí · Pinyin: yìn shuà zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (trang) + (trí)

Nghĩa

ja

  • JMdict printer