印刷許可 yìn shuā xǔ kě · ấn xoát hứa khả Hán Việt: ấn xoát hứa khả · Pinyin: yìn shuā xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinyìn shuā xǔ kěHán Việtấn xoát hứa khảCấu tạo印 + 刷 + 許 + 可 · ấn + xoát + hứa + khả nghĩa thành phần: ấn + xoát + hứa + khả