印刷起動 yìn shuā qǐ dòng · ấn xoát khởi động Hán Việt: ấn xoát khởi động · Pinyin: yìn shuā qǐ dòng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 起 (khởi) + 動 (động)Pinyinyìn shuā qǐ dòngHán Việtấn xoát khởi độngCấu tạo印 + 刷 + 起 + 動 · ấn + xoát + khởi + động nghĩa thành phần: ấn + xoát + khởi + động