印刷過程 yìn shuà guò chéng · ấn xoát quá trình Hán Việt: ấn xoát quá trình · Pinyin: yìn shuà guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinyìn shuà guò chéngHán Việtấn xoát quá trìnhCấu tạo印 + 刷 + 過 + 程 · ấn + xoát + quá + trình nghĩa thành phần: ấn + xoát + quá + trình