印刷通信 yìn shuā tōng xìn · ấn xoát thông tín Hán Việt: ấn xoát thông tín · Pinyin: yìn shuā tōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyinyìn shuā tōng xìnHán Việtấn xoát thông tínCấu tạo印 + 刷 + 通 + 信 · ấn + xoát + thông + tín nghĩa thành phần: ấn + xoát + thông + tín