印刷面積 yìn shuà miàn jī · ấn xoát diện tích Hán Việt: ấn xoát diện tích · Pinyin: yìn shuà miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinyìn shuà miàn jīHán Việtấn xoát diện tíchCấu tạo印 + 刷 + 面 + 積 · ấn + xoát + diện + tích nghĩa thành phần: ấn + xoát + diện + tích