印前準備 yìn qián zhǔn bèi · ấn tiền chuẩn bị Hán Việt: ấn tiền chuẩn bị · Pinyin: yìn qián zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 前 (tiền) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinyìn qián zhǔn bèiHán Việtấn tiền chuẩn bịCấu tạo印 + 前 + 準 + 備 · ấn + tiền + chuẩn + bị nghĩa thành phần: ấn + tiền + chuẩn + bị