印前系統 yìn qián xì tǒng · ấn tiền hệ thống Hán Việt: ấn tiền hệ thống · Pinyin: yìn qián xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 前 (tiền) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyìn qián xì tǒngHán Việtấn tiền hệ thốngCấu tạo印 + 前 + 系 + 統 · ấn + tiền + hệ + thống nghĩa thành phần: ấn + tiền + hệ + thống