印前部門 yìn qián bù mén · ấn tiền bộ môn Hán Việt: ấn tiền bộ môn · Pinyin: yìn qián bù mén Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 前 (tiền) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinyìn qián bù ménHán Việtấn tiền bộ mônCấu tạo印 + 前 + 部 + 門 · ấn + tiền + bộ + môn nghĩa thành phần: ấn + tiền + bộ + môn