印加人的 ấn gia nhân đích Hán Việt: ấn gia nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 加 (gia) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtấn gia nhân đíchCấu tạo印 + 加 + 人 + 的 · ấn + gia + nhân + đích nghĩa thành phần: ấn + gia + nhân + đích Nghĩa EngCihui incaic