印加宗教 yìn jiā zōng jiào · ấn gia tông giáo Hán Việt: ấn gia tông giáo · Pinyin: yìn jiā zōng jiào Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 加 (gia) + 宗 (tông) + 教 (giáo)Pinyinyìn jiā zōng jiàoHán Việtấn gia tông giáoCấu tạo印 + 加 + 宗 + 教 · ấn + gia + tông + giáo nghĩa thành phần: ấn + gia + tông + giáo