印古什人 yìn gǔ shén rén · ấn cổ thập nhân Hán Việt: ấn cổ thập nhân · Pinyin: yìn gǔ shén rén Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 古 (cổ) + 什 (thập) + 人 (nhân)Pinyinyìn gǔ shén rénHán Việtấn cổ thập nhânCấu tạo印 + 古 + 什 + 人 · ấn + cổ + thập + nhân nghĩa thành phần: ấn + cổ + thập + nhân