印台区

yìn tái qūấn thai khu

Hán Việt: ấn thai khu · Pinyin: yìn tái qū

Tổng quan

Quận Âm Đài của thành phố Đồng Xuyên 銅川市

Cấu tạo: 印 (ấn) + 臺 (thai) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 铜川市, tỉnh Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Yintai District of Tongchuan City 銅川市; 铜川市, Shaanxi

Đức

  • Handedict Yintai

Từ liên quan

Gần nghĩa

印台