印在腦海裏 ấn tại não hải lí Hán Việt: ấn tại não hải lí Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 在 (tại) + 腦 (não) + 海 (hải) + 裏 (lí)Hán Việtấn tại não hải líCấu tạo印 + 在 + 腦 + 海 + 裏 · ấn + tại + não + hải + lí nghĩa thành phần: ấn + tại + não + hải + lí Nghĩa EngCihui register in one's mind