印威內斯 yìn wēi nèi sī · ấn uy nội tư Hán Việt: ấn uy nội tư · Pinyin: yìn wēi nèi sī Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 威 (uy) + 內 (nội) + 斯 (tư)Pinyinyìn wēi nèi sīHán Việtấn uy nội tưCấu tạo印 + 威 + 內 + 斯 · ấn + uy + nội + tư nghĩa thành phần: ấn + uy + nội + tư Nghĩa EngCihui Inverness