印尼語羣

ấn ni ngữ quần

Hán Việt: ấn ni ngữ quần

Tổng quan

(thuộc) In,ddô,nê,xi,a, người In,ddô,nê,xi,a, tiếng In,ddô,nê,xi,a

Cấu tạo: (ấn) + (ni) + (ngữ) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) In,ddô,nê,xi,a, người In,ddô,nê,xi,a, tiếng In,ddô,nê,xi,a