印度歷史 yìn dù lì shǐ · ấn độ lịch sử Hán Việt: ấn độ lịch sử · Pinyin: yìn dù lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinyìn dù lì shǐHán Việtấn độ lịch sửCấu tạo印 + 度 + 歷 + 史 · ấn + độ + lịch + sử nghĩa thành phần: ấn + độ + lịch + sử