印度吐根屬 ấn độ thổ căn chúc Hán Việt: ấn độ thổ căn chúc Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 吐 (thổ) + 根 (căn) + 屬 (chúc)Hán Việtấn độ thổ căn chúcCấu tạo印 + 度 + 吐 + 根 + 屬 · ấn + độ + thổ + căn + chúc nghĩa thành phần: ấn + độ + thổ + căn + chúc Nghĩa EngCihui Naregamia