印度國旗 yìn dù guó qí · ấn độ quốc kì Hán Việt: ấn độ quốc kì · Pinyin: yìn dù guó qí Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinyìn dù guó qíHán Việtấn độ quốc kìCấu tạo印 + 度 + 國 + 旗 · ấn + độ + quốc + kì nghĩa thành phần: ấn + độ + quốc + kì