印度地主 ấn độ địa chủ Hán Việt: ấn độ địa chủ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 地 (địa) + 主 (chủ)Hán Việtấn độ địa chủCấu tạo印 + 度 + 地 + 主 · ấn + độ + địa + chủ nghĩa thành phần: ấn + độ + địa + chủ Nghĩa EngCihui zamindar