印度太守 ấn độ thái thủ Hán Việt: ấn độ thái thủ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 太 (thái) + 守 (thủ)Hán Việtấn độ thái thủCấu tạo印 + 度 + 太 + 守 · ấn + độ + thái + thủ nghĩa thành phần: ấn + độ + thái + thủ Nghĩa EngCihui nawab