印度拋餅 Yìndù pāobǐng · ấn độ phao bính Hán Việt: ấn độ phao bính · Pinyin: Yìndù pāobǐng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 拋 (phao) + 餅 (bính)PinyinYìndù pāobǐngHán Việtấn độ phao bínhCấu tạo印 + 度 + 拋 + 餅 · ấn + độ + phao + bính nghĩa thành phần: ấn + độ + phao + bính Nghĩa EngCihui paratha