印度支那

yìn dù zhī nà ấn độ chi na

Hán Việt: ấn độ chi na · Pinyin: yìn dù zhī nà

Tổng quan

Đông Dương

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (chi) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中南半島的舊稱。參見「中南半島」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指中南半岛东部的越南、老挝和柬埔寨三国。该地区过去称法属印度支那。

Eng

  • CC-CEDICT Indochina
  • Cihui Indochina

ja

  • JMdict Indochina