印度教教徒 yìn dù jiào jiào tú · ấn độ giáo giáo đồ Hán Việt: ấn độ giáo giáo đồ · Pinyin: yìn dù jiào jiào tú Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 教 (giáo) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Pinyinyìn dù jiào jiào túHán Việtấn độ giáo giáo đồCấu tạo印 + 度 + 教 + 教 + 徒 · ấn + độ + giáo + giáo + đồ nghĩa thành phần: ấn + độ + giáo + giáo + đồ