印度板塊 yìn dù bǎn kuài · ấn độ bản khối Hán Việt: ấn độ bản khối · Pinyin: yìn dù bǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 板 (bản) + 塊 (khối)Pinyinyìn dù bǎn kuàiHán Việtấn độ bản khốiCấu tạo印 + 度 + 板 + 塊 · ấn + độ + bản + khối nghĩa thành phần: ấn + độ + bản + khối