印度橡樹 yìn dù xiàng shù · ấn độ tượng thụ Hán Việt: ấn độ tượng thụ · Pinyin: yìn dù xiàng shù Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 橡 (tượng) + 樹 (thụ)Pinyinyìn dù xiàng shùHán Việtấn độ tượng thụCấu tạo印 + 度 + 橡 + 樹 · ấn + độ + tượng + thụ nghĩa thành phần: ấn + độ + tượng + thụ