印度櫻桃 yìn dù yīng táo · ấn độ anh đào Hán Việt: ấn độ anh đào · Pinyin: yìn dù yīng táo Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 櫻 (anh) + 桃 (đào)Pinyinyìn dù yīng táoHán Việtấn độ anh đàoCấu tạo印 + 度 + 櫻 + 桃 · ấn + độ + anh + đào nghĩa thành phần: ấn + độ + anh + đào