印度水手 ấn độ thủy thủ Hán Việt: ấn độ thủy thủ Tổng quan thuỷ thủ người Ân Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 水 (thủy) + 手 (thủ)Hán Việtấn độ thủy thủCấu tạo印 + 度 + 水 + 手 · ấn + độ + thủy + thủ nghĩa thành phần: ấn + độ + thủy + thủ Nghĩa ViệtCihui thuỷ thủ người Ân