印度水獺 ấn độ thủy thát Hán Việt: ấn độ thủy thát Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 水 (thủy) + 獺 (thát)Hán Việtấn độ thủy thátCấu tạo印 + 度 + 水 + 獺 · ấn + độ + thủy + thát nghĩa thành phần: ấn + độ + thủy + thát Nghĩa EngCihui nair