印度犀牛 yìn dù xī niú · ấn độ tê ngưu Hán Việt: ấn độ tê ngưu · Pinyin: yìn dù xī niú Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 犀 (tê) + 牛 (ngưu)Pinyinyìn dù xī niúHán Việtấn độ tê ngưuCấu tạo印 + 度 + 犀 + 牛 · ấn + độ + tê + ngưu nghĩa thành phần: ấn + độ + tê + ngưu