印度電影 yìn dù diàn yǐng · ấn độ điện ảnh Hán Việt: ấn độ điện ảnh · Pinyin: yìn dù diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinyìn dù diàn yǐngHán Việtấn độ điện ảnhCấu tạo印 + 度 + 電 + 影 · ấn + độ + điện + ảnh nghĩa thành phần: ấn + độ + điện + ảnh