印度經濟 yìn dù jīng jì · ấn độ kinh tể Hán Việt: ấn độ kinh tể · Pinyin: yìn dù jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinyìn dù jīng jìHán Việtấn độ kinh tểCấu tạo印 + 度 + 經 + 濟 · ấn + độ + kinh + tể nghĩa thành phần: ấn + độ + kinh + tể