印度航空 yìn dù háng kōng · ấn độ hàng không Hán Việt: ấn độ hàng không · Pinyin: yìn dù háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinyìn dù háng kōngHán Việtấn độ hàng khôngCấu tạo印 + 度 + 航 + 空 · ấn + độ + hàng + không nghĩa thành phần: ấn + độ + hàng + không